Nữ 1984 hợp với tuổi nào

      345
Năm sinh của bạnThông tin chung
1984Năm : sát Tí <甲子>Mệnh : Hải Trung Kim Cung : CấnMệnh cung: Thổ
Năm sinhMệnhThiên canĐịa chiCungMệnh cungĐiểm
1969Kim - Đại Dịch Thổ => Tương SinhGiáp - Kỷ => Tương SinhTí - Dậu => Lục pháCấn - Tốn => hay Mạng (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc4
1970Kim - thoa Xuyến Kim => BìnhGiáp - Canh => Tương KhắcTí - Tuất => BìnhCấn - Chấn => Lục gần kề (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc2
1971Kim - quẹt Xuyến Kim => BìnhGiáp - Tân => BìnhTí - Hợi => BìnhCấn - Khôn => sinh khí (tốt)Thổ - Thổ => Bình6
1972Kim - Tang Đố Mộc => Tương KhắcGiáp - Nhâm => BìnhTí - Tí => BìnhCấn - cẩn => ngũ quỷ (không tốt)Thổ - Thuỷ => Tương Khắc2
1973Kim - Tang Đố Mộc => Tương KhắcGiáp - Qúy => BìnhTí - Sửu => Lục hợpCấn - Ly => Hoạ hại (không tốt)Thổ - Hoả => Tương Sinh5
1974Kim - Đại Khê Thủy => Tương SinhGiáp - giáp => BìnhTí - dần dần => BìnhCấn - Cấn => Phục Vị (tốt)Thổ - Thổ => Bình7
1975Kim - Đại Khê Thủy => Tương SinhGiáp - Ất => BìnhTí - Mão => Tam hìnhCấn - Đoài => Phúc Đức (tốt)Thổ - Kim => Tương Sinh7
1976Kim - Sa Trung Thổ => Tương SinhGiáp - Bính => BìnhTí - Thìn => Tam hợpCấn - Càn => Thiên Y (tốt)Thổ - Kim => Tương Sinh9
1977Kim - Sa Trung Thổ => Tương SinhGiáp - Đinh => BìnhTí - Tỵ => BìnhCấn - Khôn => vận khí (tốt)Thổ - Thổ => Bình7
1978Kim - Thiên Thượng Hỏa => Tương KhắcGiáp - Mậu => BìnhTí - Ngọ => Lục xungCấn - Tốn => tuyệt Mạng (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc1
1979Kim - Thiên Thượng Hỏa => Tương KhắcGiáp - Kỷ => Tương SinhTí - hương thơm => Lục hạiCấn - Chấn => Lục gần kề (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc2
1980Kim - Thạch Lựu Mộc => Tương KhắcGiáp - Canh => Tương KhắcTí - Thân => Tam hợpCấn - Khôn => sinh khí (tốt)Thổ - Thổ => Bình5
1981Kim - Thạch Lựu Mộc => Tương KhắcGiáp - Tân => BìnhTí - Dậu => Lục pháCấn - khảm => ác quỷ (không tốt)Thổ - Thuỷ => Tương Khắc1
1982Kim - Đại Hải Thủy => Tương SinhGiáp - Nhâm => BìnhTí - Tuất => BìnhCấn - Ly => Hoạ hại (không tốt)Thổ - Hoả => Tương Sinh6
1983Kim - Đại Hải Thủy => Tương SinhGiáp - Qúy => BìnhTí - Hợi => BìnhCấn - Cấn => Phục Vị (tốt)Thổ - Thổ => Bình7
1984Kim - Hải Trung Kim => BìnhGiáp - cạnh bên => BìnhTí - Tí => BìnhCấn - Đoài => Phúc Đức (tốt)Thổ - Kim => Tương Sinh7
1985Kim - Hải Trung Kim => BìnhGiáp - Ất => BìnhTí - Sửu => Lục hợpCấn - Càn => Thiên Y (tốt)Thổ - Kim => Tương Sinh8
1986Kim - Lô Trung Hỏa => Tương KhắcGiáp - Bính => BìnhTí - dần => BìnhCấn - Khôn => sinh khí (tốt)Thổ - Thổ => Bình5
1987Kim - Lô Trung Hỏa => Tương KhắcGiáp - Đinh => BìnhTí - Mão => Tam hìnhCấn - Tốn => giỏi Mạng (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc1
1988Kim - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcGiáp - Mậu => BìnhTí - Thìn => Tam hợpCấn - Chấn => Lục cạnh bên (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc3
1989Kim - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcGiáp - Kỷ => Tương SinhTí - Tỵ => BìnhCấn - Khôn => vận khí (tốt)Thổ - Thổ => Bình6
1990Kim - Lộ Bàng Thổ => Tương SinhGiáp - Canh => Tương KhắcTí - Ngọ => Lục xungCấn - cẩn => quỷ dữ (không tốt)Thổ - Thuỷ => Tương Khắc2
1991Kim - Lộ Bàng Thổ => Tương SinhGiáp - Tân => BìnhTí - mùi => Lục hạiCấn - Ly => Hoạ sợ hãi (không tốt)Thổ - Hoả => Tương Sinh5
1992Kim - kiếm Phong Kim => BìnhGiáp - Nhâm => BìnhTí - Thân => Tam hợpCấn - Cấn => Phục Vị (tốt)Thổ - Thổ => Bình7
1993Kim - kiếm Phong Kim => BìnhGiáp - Qúy => BìnhTí - Dậu => Lục pháCấn - Đoài => Phúc Đức (tốt)Thổ - Kim => Tương Sinh6
1994Kim - tô Đầu Hỏa => Tương KhắcGiáp - sát => BìnhTí - Tuất => BìnhCấn - Càn => Thiên Y (tốt)Thổ - Kim => Tương Sinh6
1995Kim - tô Đầu Hỏa => Tương KhắcGiáp - Ất => BìnhTí - Hợi => BìnhCấn - Khôn => vận khí (tốt)Thổ - Thổ => Bình5
1996Kim - Giản Hạ Thủy => Tương SinhGiáp - Bính => BìnhTí - Tí => BìnhCấn - Tốn => xuất xắc Mạng (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc4
1997Kim - Giản Hạ Thủy => Tương SinhGiáp - Đinh => BìnhTí - Sửu => Lục hợpCấn - Chấn => Lục tiếp giáp (không tốt)Thổ - Mộc => Tương Khắc5
1998Kim - Thành Đầu Thổ => Tương SinhGiáp - Mậu => BìnhTí - dần dần => BìnhCấn - Khôn => vận khí (tốt)Thổ - Thổ => Bình7
1999Kim - Thành Đầu Thổ => Tương SinhGiáp - Kỷ => Tương SinhTí - Mão => Tam hìnhCấn - cẩn => ác quỷ (không tốt)Thổ - Thuỷ => Tương Khắc4

Đây là cách thức dựa trên khoa học bí ẩn của cổ nhân, tuy nhiên điều đặc trưng nữa là vận số